베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mỹ phẩm" (1)
mỹ phẩm

영어
명사cosmetics
Tôi mua mỹ phẩm ở siêu thị.
I buy cosmetics at the supermarket.
관련 단어 "mỹ phẩm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mỹ phẩm" (2)
Tôi mua mỹ phẩm ở siêu thị.
I buy cosmetics at the supermarket.
Da hỗn hợp khó chọn mỹ phẩm.
Combination skin is hard to choose cosmetics for.
